固裝 gù zhuāng · cố trang Hán Việt: cố trang · Pinyin: gù zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 裝 (trang)Pinyingù zhuāngHán Việtcố trangCấu tạo固 + 裝 · cố + trang nghĩa thành phần: cố + trang