固要 gù yào · cố yếu Hán Việt: cố yếu · Pinyin: gù yào Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 要 (yếu)Pinyingù yàoHán Việtcố yếuCấu tạo固 + 要 · cố + yếu nghĩa thành phần: cố + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再三地邀请。要,通"邀"; 竭力劝阻。Tân Hoa Tự Điển 1.再三地邀请。要,通"邀"。 2.竭力劝阻。