固請

cố thỉnh

Hán Việt: cố thỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 力請、再三邀請。《史記.卷四一.越王句踐世家》:「朱公長男固請欲行,朱公不聽。」

Eng

  • Cihui 固請 gùqǐng v. invite insistently