固讓

gù ràng cố nhượng

Hán Việt: cố nhượng · Pinyin: gù ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅決的再三謙讓。《文選.王儉.褚淵碑》:「徵為史部尚書領衛尉,固讓不拜,改授尚書右僕射。」