固讓 gù ràng · cố nhượng Hán Việt: cố nhượng · Pinyin: gù ràng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 讓 (nhượng)Pinyingù ràngHán Việtcố nhượngCấu tạo固 + 讓 · cố + nhượng nghĩa thành phần: cố + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再三辞让。Tân Hoa Tự Điển 1.再三辞让。