固請 cố thỉnh Hán Việt: cố thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 請 (thỉnh)Hán Việtcố thỉnhCấu tạo固 + 請 · cố + thỉnh nghĩa thành phần: cố + thỉnh Nghĩa EngCihui 固請 gùqǐng v. invite insistently