固陰 gù yīn · cố âm Hán Việt: cố âm · Pinyin: gù yīn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 陰 (âm)Pinyingù yīnHán Việtcố âmCấu tạo固 + 陰 · cố + âm nghĩa thành phần: cố + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝结的寒气。Tân Hoa Tự Điển 1.凝结的寒气。