固陽 gù yáng · cố dương Hán Việt: cố dương · Pinyin: gù yáng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 陽 (dương)Pinyingù yángHán Việtcố dươngCấu tạo固 + 陽 · cố + dương nghĩa thành phần: cố + dương Nghĩa EngCC-CEDICT see 固陽縣|固阳县[Gu4 yang2 Xian4]Cihui see 固陽縣|固阳县