固項 gù xiàng · cố hạng Hán Việt: cố hạng · Pinyin: gù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 項 (hạng)Pinyingù xiàngHán Việtcố hạngCấu tạo固 + 項 · cố + hạng nghĩa thành phần: cố + hạng