固體

gù tǐ cố thể

Hán Việt: cố thể · Pinyin: gù tǐ

Tổng quan

chất rắn

Cấu tạo: (cố) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất rắn
  • Cihui cố thể cố thể ☆Vật cứng. Vật dắn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有一定形狀和體積的物體。分子間的內聚力強,即使受壓力,形狀和體積都不易改變。如金、銀、石等均屬之。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有一定体积和一定形状,质地比较坚硬的物体。在常温下,钢、铁、岩石、木材、玻璃等都是固体。

Eng

  • CC-CEDICT solid
  • Cihui solid

ja

  • JMdict solid (body)|solid matter|solid-state

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

液体