固麻

gù má cố ma

Hán Việt: cố ma · Pinyin: gù má

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百济语。国都。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百济语。国都。