國丈 quốc trượng Hán Việt: quốc trượng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 丈 (trượng)Hán Việtquốc trượngCấu tạo國 + 丈 · quốc + trượng nghĩa thành phần: quốc + trượng Nghĩa EngCihui 國丈 uózhàng n. <trad.> emperor's father-in-law M:ge/²wèi