國代 quốc đại Hán Việt: quốc đại Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 代 (đại)Hán Việtquốc đạiCấu tạo國 + 代 · quốc + đại nghĩa thành phần: quốc + đại Nghĩa EngCihui 國代 uó-dài n. <TW> a member of the national Assembly; National Assemblyman M:ge/¹míng