國優 quốc ưu Hán Việt: quốc ưu Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 優 (ưu)Hán Việtquốc ưuCấu tạo國 + 優 · quốc + ưu nghĩa thành phần: quốc + ưu Nghĩa EngCihui 國優 uóyōu attr. national first-rate (of products)