國保
quốc bảo
Hán Việt: quốc bảo · Pinyin: guó bǎo
Tổng quan
viết tắt của 國內安全保衛局|国内安全保卫局 | viết tắt của 國民年金保險|国民年金保险 | viết tắt của 全國重點文物保護單位|全国重点文物保护单位
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 國內安全保衛局|国内安全保卫局 | viết tắt của 國民年金保險|国民年金保险 | viết tắt của 全國重點文物保護單位|全国重点文物保护单位
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 國內安全保衛局|国内安全保卫局[Guo2 nei4 An1 quan2 Bao3 wei4 ju2]|abbr. for 國民年金保險|国民年金保险[Guo2 min2 Nian2 jin1 Bao3 xian3]|abbr. for 全國重點文物保護單位|全国重点文物保护单位[Quan2 guo2 Zhong4 dian3 Wen2 wu4 Bao3 hu4 Dan1 wei4]
- Cihui abbr. for 國內安全保衛局|国内安全保卫局/abbr. for 國民年金保險|国民年金保险/abbr. for 全國重點文物保護單位|全国重点文物保护单位
ja
- JMdict national health insurance