國債

guó zhài quốc trái

Hán Việt: quốc trái · Pinyin: guó zhài

Tổng quan

nợ quốc gia | nợ chính phủ

Cấu tạo: (quốc) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ quốc gia | nợ chính phủ
  • Cihui quốc trái quốc trái ☆Món nợ nhà nước đã vay.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各國政府在以國家信用為保證的基礎上,向本國國民或外國募集資金後所負擔的債務。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家所欠的债务。

Eng

  • CC-CEDICT national debt|government debt
  • Cihui national debt; government debt