國別
quốc biệt
Hán Việt: quốc biệt · Pinyin: guó bié
Tổng quan
quốc tịch | đặc thù quốc gia (lịch sử, báo cáo, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui quốc tịch | đặc thù quốc gia (lịch sử, báo cáo, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以國為基準來區分。如:「國別史」。 2.所屬的國籍。如:「那些人的國別是什麼?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指所属的国家:请把姓名、~、职业等项内容填写清楚。
Eng
- CC-CEDICT nationality|country-specific (history, report etc)
- Cihui nationality/country-specific (history, report etc)