國力

guó lì quốc lực

Hán Việt: quốc lực · Pinyin: guó lì

Tổng quan

sức mạnh quốc gia

Cấu tạo: (quốc) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức mạnh quốc gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家所具備的力量。包括人口、土地、經濟能量、軍事能量、國策與意志。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家在政治、经济、军事、科学技术等方面所具备的实力:综合~|增强~|~强大。

Eng

  • CC-CEDICT a nation's power
  • Cihui a nation's power

ja

  • JMdict national power