國變 quốc biến Hán Việt: quốc biến Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 變 (biến)Hán Việtquốc biếnCấu tạo國 + 變 · quốc + biến nghĩa thành phần: quốc + biến Nghĩa EngCihui 國變 uóbiàn n. <wr.> national misfortune