国司空 quốc ti không Hán Việt: quốc ti không Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 司 (ti) + 空 (không)Hán Việtquốc ti khôngCấu tạo国 + 司 + 空 · quốc + ti + không nghĩa thành phần: quốc + ti + không