國命 quốc mệnh Hán Việt: quốc mệnh Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 命 (mệnh)Hán Việtquốc mệnhCấu tạo國 + 命 · quốc + mệnh nghĩa thành phần: quốc + mệnh Nghĩa EngCihui 國命 uómìng n. life-line of the nation