国学生 quốc học sanh Hán Việt: quốc học sanh Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 学 (học) + 生 (sanh)Hán Việtquốc học sanhCấu tạo国 + 学 + 生 · quốc + học + sanh nghĩa thành phần: quốc + học + sanh