国家一级保护

guó jiā yī jí bǎo hùquốc gia nhất cấp bảo hộ

Hán Việt: quốc gia nhất cấp bảo hộ · Pinyin: guó jiā yī jí bǎo hù

Tổng quan

bảo vệ cấp một của nhà nước (loài)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 一 (nhất) + 級 (cấp) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ cấp quốc gia

Eng

  • Cihui Grade One State protected (species)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护性出口税 · 保护性进口税 · 保护贸易主义 · 保护贸易制度 · 保护贸易政策 · 国家开发银行 · 国家火山公园 · 国家环保总局