国家一级保护
quốc gia nhất cấp bảo hộ
Hán Việt: quốc gia nhất cấp bảo hộ · Pinyin: guó jiā yī jí bǎo hù
Tổng quan
bảo vệ cấp một của nhà nước (loài)
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 一 (nhất) + 級 (cấp) + 保 (bảo) + 護 (hộ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bảo vệ cấp quốc gia
Eng
- Cihui Grade One State protected (species)