保护性出口税

bảo hộ tính xuất khẩu thuế

Hán Việt: bảo hộ tính xuất khẩu thuế

Tổng quan

thuế xuất khẩu có tính bảo hộ

Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 性 (tính) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế xuất khẩu bảo hộ

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护性进口税 · 保护贸易主义 · 保护贸易制度 · 保护贸易政策 · 保护性关税 · 保护性措施 · 保护性税则 · 保护性贸易