保护贸易主义

bǎo hù mào yì zhǔ yìbảo hộ mậu dịch chủ nghĩa

Hán Việt: bảo hộ mậu dịch chủ nghĩa · Pinyin: bǎo hù mào yì zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch

Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa bảo hộ

Eng

  • JMdict protectionism

Đức

  • Handedict Schutzzollpolitiken

ja

  • JMdict 保護貿易主義(ほごぼうえきしゅぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护贸易主义者 · 保护性出口税 · 保护性进口税 · 保护贸易制度 · 保护贸易政策 · 保护性关税 · 保护性措施 · 保护性税则