国家文物局

guó jiā wén wù júquốc gia văn vật cục

Hán Việt: quốc gia văn vật cục · Pinyin: guó jiā wén wù jú

Tổng quan

Cục Quản lý Di sản Văn hóa Trung Quốc (SACH)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 文 (văn) + 物 (vật) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục di sản quốc gia
  • Google Alex v6 Cục văn vật quốc gia
  • Tần suất từ Cục Quản lý Di sản Văn hóa Trung Quốc (SACH)

Eng

  • Cihui PRC State Administration of Cultural Heritage (SACH)
  • Tần suất từ PRC State Administration of Cultural Heritage (SACH)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家主义者 · 国家信访局 · 国家图书馆 · 国家地震局 · 国家安全局 · 国家安全部 · 国家所有制 · 国家标准码