國富 quốc phú Hán Việt: quốc phú Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 富 (phú)Hán Việtquốc phúCấu tạo國 + 富 · quốc + phú nghĩa thành phần: quốc + phú Nghĩa EngCihui 國富 guófù n. national wealthjaJMdict national wealth