國小
quốc tiểu
Hán Việt: quốc tiểu · Pinyin: guó xiǎo
Tổng quan
trường tiểu học (Đài Loan) | viết tắt của 國民小學|国民小学
Nghĩa
Việt
- Cihui trường tiểu học (Đài Loan) | viết tắt của 國民小學|国民小学
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國民小學的簡稱。參見「國民小學」條。
Eng
- CC-CEDICT elementary school (Tw)|abbr. for 國民小學|国民小学[guo2 min2 xiao3 xue2]
- Cihui elementary school (Tw); abbr. for 國民小學|国民小学