國幣 quốc tệ Hán Việt: quốc tệ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 幣 (tệ)Hán Việtquốc tệCấu tạo國 + 幣 · quốc + tệ nghĩa thành phần: quốc + tệ Nghĩa EngCihui 國幣 uóbì n. 1. national currency 2. Chinese currency M:¹zhǒng