國政

guó zhèng quốc chánh

Hán Việt: quốc chánh · Pinyin: guó zhèng

Tổng quan

chính trị quốc gia | hàm xưa, "Bộ trưởng Quốc gia" | tên gọi phổ biến

Cấu tạo: (quốc) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính trị quốc gia | hàm xưa, "Bộ trưởng Quốc gia" | tên gọi phổ biến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家的政事。《三國演義》第三回:「公乃外郡刺史,素未參與國政。」

Eng

  • CC-CEDICT national politics|archaic rank, Minister of State|common given name
  • Cihui national politics; archaic rank, "Minister of State"; common given name

ja

  • JMdict national politics|political situation|statecraft|body politic