國故

guó gù quốc cố

Hán Việt: quốc cố · Pinyin: guó gù

Tổng quan

văn hoá vốn có: văn hoá truyền thống/quốc nạn/thảm cảnh quốc gia

Cấu tạo: (quốc) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn hoá vốn có: văn hoá truyền thống/quốc nạn/thảm cảnh quốc gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国固有的文化(多指语言文字、文学、历史等):整理~。

Eng

  • Cihui 國故 uógù n. <wr.> Chinese culture and learning