國旅 quốc lữ Hán Việt: quốc lữ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 旅 (lữ)Hán Việtquốc lữCấu tạo國 + 旅 · quốc + lữ nghĩa thành phần: quốc + lữ Nghĩa EngCihui 國旅 uó Lǚ n. China International Travel Service (CITS)