國族
quốc tộc
Hán Việt: quốc tộc · Pinyin: guó zú
Tổng quan
dân tộc của một quốc gia | quốc gia, dân tộc
Nghĩa
Việt
- Cihui dân tộc của một quốc gia | quốc gia, dân tộc
- Cihui quốc tộc quốc tộc ☆Cũng như Dân tộc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宗族、民族。《禮記.檀弓下》:「歌於斯,哭於斯,聚國族於斯。」
Eng
- CC-CEDICT people of a country|nation
- Cihui people of a country; nation