國旗
quốc kì
Hán Việt: quốc kì · Pinyin: guó qí
Tổng quan
quốc kỳ | LT:面
Nghĩa
Việt
- Cihui quốc kỳ | LT:面
- Cihui quốc kì quốc kì ☆Lá cờ tượng trưng cho một nước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由國家規定,代表一國的旗幟。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由国家正式规定的代表本国的旗帜。我国国旗是五星红旗。
Eng
- CC-CEDICT flag (of a country)|CL:面[mian4]
- Cihui flag (of a country); CL:面
ja
- JMdict national flag