國術

guó shù quốc thuật

Hán Việt: quốc thuật · Pinyin: guó shù

Tổng quan

võ thuật

Cấu tạo: (quốc) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui võ thuật
  • Cihui quốc thuật quốc thuật ☆Tài khôn khéo trong việc trị nước — Nền võ nghệ riêng của một nước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 我國固有的武術。如氣功、太極拳等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国传统的武术。

Eng

  • CC-CEDICT martial arts
  • Cihui martial arts