國格

guó gé quốc cách

Hán Việt: quốc cách · Pinyin: guó gé

Tổng quan

quốc cách: quốc thể

Cấu tạo: (quốc) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc cách: quốc thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家的体面和尊严(多体现在涉外活动中)。

Eng

  • Cihui 國格 uógé n. 1. national character/honor 2. prestige; dignity 3. national character and morals/dignity