國步
quốc bộ
Hán Việt: quốc bộ
Tổng quan
vận mệnh đất nước: vận nước/quốc thổ/lãnh thổ quốc gia
Nghĩa
Việt
- Cihui vận mệnh đất nước: vận nước/quốc thổ/lãnh thổ quốc gia
Eng
- Cihui 國步 uóbù n. situation/condition of a nation