国民议会

guó mín yì huìquốc dân nghị hội

Hán Việt: quốc dân nghị hội · Pinyin: guó mín yì huì

Tổng quan

Quốc hội (hạ viện Pháp)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 議 (nghị) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc dân nghị hội
  • Google Alex v6 quốc hội
  • Tần suất từ Quốc hội (hạ viện Pháp) , quốc hội

Eng

  • Cihui Assemblée nationale (French lower chamber); national parliament
  • Tần suất từ Assemblée nationale (French lower chamber); national parliament

Đức

  • Handedict Nationalversammlung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民中学 · 国民小学 · 国民年金 · 国民待遇 · 国民收入 · 国民政府 · 国民经济 · 议会制度