议会制度

yì huì zhì dùnghị hội chế độ

Hán Việt: nghị hội chế độ · Pinyin: yì huì zhì dù

Tổng quan

chế độ đại nghị

Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ đại nghị
  • Google Alex v6 hệ thống nghị viện

Đức

  • Handedict parlamentarisches System (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

议会制度的 · 议会政治 · 制度化 · 制度的 · 议会休会的 · 议会制 · 议会的 · 制度化的