國狗 guó gǒu · quốc cẩu Hán Việt: quốc cẩu · Pinyin: guó gǒu Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 狗 (cẩu)Pinyinguó gǒuHán Việtquốc cẩuCấu tạo國 + 狗 · quốc + cẩu nghĩa thành phần: quốc + cẩu