国王恩

quốc vương ân

Hán Việt: quốc vương ân

Tổng quan

quốc vương ân (術語)四恩之一。見四恩條。☸

Cấu tạo: (quốc) + (vương) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc vương ân (術語)四恩之一。見四恩條。☸