國球 guó qiú · quốc cầu Hán Việt: quốc cầu · Pinyin: guó qiú Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 球 (cầu)Pinyinguó qiúHán Việtquốc cầuCấu tạo國 + 球 · quốc + cầu nghĩa thành phần: quốc + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在一个国家广泛开展、水平在国际居于领先地位的球类运动,如乒乓球被称为中国的国球。