國瑞 quốc thụy Hán Việt: quốc thụy Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 瑞 (thụy)Hán Việtquốc thụyCấu tạo國 + 瑞 · quốc + thụy nghĩa thành phần: quốc + thụy Nghĩa EngCihui 國瑞 uóruì n. <wr.> presage/omen of prosperity for the country