國用 quốc dụng Hán Việt: quốc dụng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 用 (dụng)Hán Việtquốc dụngCấu tạo國 + 用 · quốc + dụng nghĩa thành phần: quốc + dụng Nghĩa EngCihui 國用 uóyòng n. <TW> national expenditures