國策
quốc sách
Hán Việt: quốc sách · Pinyin: guó cè
Tổng quan
chính sách quốc gia
Nghĩa
Việt
- Cihui chính sách quốc gia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.國家的政策。如:「共商國策」。 2.《戰國策》的別名。參見「戰國策」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国家的基本政策。
Eng
- CC-CEDICT a national policy
- Cihui a national policy
ja
- JMdict national policy