國粹

guó cuì quốc túy

Hán Việt: quốc túy · Pinyin: guó cuì

Tổng quan

quốc túy | tinh hoa văn hóa dân tộc

Cấu tạo: (quốc) + (túy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc túy | tinh hoa văn hóa dân tộc
  • Cihui quốc tuý quốc tuý ☆Cái hay cái đẹp của một nước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一國學術與文化上的特色、精華。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国固有文化中的精华:国画、京剧堪称~。

Eng

  • CC-CEDICT national essence|quintessence of national culture
  • Cihui national essence; quintessence of national culture

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

国学