國紀 quốc kỉ Hán Việt: quốc kỉ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 紀 (kỉ)Hán Việtquốc kỉCấu tạo國 + 紀 · quốc + kỉ nghĩa thành phần: quốc + kỉ Nghĩa EngCihui 國紀 guójì n. laws and social conventions of a nation M:³xiàng