國老 quốc lão Hán Việt: quốc lão Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 老 (lão)Hán Việtquốc lãoCấu tạo國 + 老 · quốc + lão nghĩa thành phần: quốc + lão Nghĩa EngCihui 國老 uólǎo n. illustrious elders of a country M:ge/²wèi