國舅

quốc cữu

Hán Việt: quốc cữu

Tổng quan

quốc cữu

Cấu tạo: (quốc) + (cữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc cữu

Eng

  • Cihui 國舅 uójiù n. emperor's maternal uncle or brother-in-law M:ge/¹míng/²wèi