国艳天香 guó yàn tiān xiāng · quốc diễm thiên hương Hán Việt: quốc diễm thiên hương · Pinyin: guó yàn tiān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 艳 (diễm) + 天 (thiên) + 香 (hương)Pinyinguó yàn tiān xiāngHán Việtquốc diễm thiên hươngCấu tạo国 + 艳 + 天 + 香 · quốc + diễm + thiên + hương nghĩa thành phần: quốc + diễm + thiên + hương